Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/自供自供🔊☆ Lưu vào danh sáchじきょうNghĩa—Hán tự trong từ này自供Câu ví dụ犯人は窃盗を自供した。The criminal confessed to theft.Từ liên quan供供える供給供出供述供物供与供養