Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/時刻時刻N3🔊☆ Lưu vào danh sáchじこくNghĩa—Hán tự trong từ này時刻Câu ví dụそろそろ寝る時刻だ。It's almost time to go to bed.Từ liên quan刻々先一刻刻刻々刻み刻む刻一刻