Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/刻む刻むN2🔊☆ Lưu vào danh sáchきざむNghĩa—Hán tự trong từ này刻Câu ví dụ彼は大理石を刻んで像を作った。He carved marble into a statue.Từ liên quan刻々先一刻刻刻々刻み刻一刻残酷