Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/至って至ってN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいたってNghĩa—Hán tự trong từ này至Câu ví dụ私がいたって彼がいうこと聞く訳ないじゃない。He never hears what I'm trying to say.Ngữ pháp liên quanNoun + に至ってはTừ liên quan夏至至る至る所至急至上至難至福冬至