Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/私私N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあたしNghĩa—Hán tự trong từ này私Câu ví dụこの人、あたしをどなりつけるんですよ!This man's shouting at me!Từ liên quan公私私私見私自身私塾私書箱私生活私設