Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/支出支出N3🔊☆ Lưu vào danh sáchししゅつNghĩa—Hán tự trong từ này支出Câu ví dụ彼女は支出を徐々に削減した。She pared down her expenditures.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出