Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/始発始発N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしはつNghĩa—Hán tự trong từ này始発Câu ví dụあなたは始発電車に間にあいましたか。Did you catch the first train?Từ liên quan開始月初め原始後始末始まる初めに始める始業