Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/開始開始N3🔊☆ Lưu vào danh sáchかいしNghĩa—Hán tự trong từ này開始Câu ví dụ何時に搭乗開始ですか。What time does boarding begin?Ngữ pháp liên quanNoun + に先駆けてTừ liên quan月初め原始後始末始まる初めに始める始業始終