Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/算出算出🔊☆ Lưu vào danh sáchさんしゅつNghĩa—Hán tự trong từ này算出Câu ví dụ年金の額は原則として前年の物価変動にスライドして算出される。As a general rule, the pension amount is based on price changes in the previous year.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出