Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/産休産休N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさんきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này産休Câu ví dụ9月30日から10月14日まで産休を取ります。I'm taking maternity leave from September 30th to October 14th.Từ liên quanお休みなさい一休み運休夏休み休する休まる休み休む