Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/惨事惨事🔊☆ Lưu vào danh sáchさんじNghĩa—Hán tự trong từ này惨事Câu ví dụその大惨事で生き残った乗客はほとんどいなかった。Few passengers survived the catastrophe.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事