Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/在籍在籍🔊☆ Lưu vào danh sáchざいせきNghĩa—Hán tự trong từ này在籍Câu ví dụこの学校には数人の外国人が在籍している。This school has several foreigners on the roll.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫