Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/済みません済みませんN3🔊☆ Lưu vào danh sáchすみませんNghĩa—Hán tự trong từ này済Câu ví dụすみません、この席あいていますか。Excuse me, is this seat taken?Ngữ pháp liên quanV plain / adj + ところをTừ liên quan救う救済共済経済経済界経済学経済企画庁決済