Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/救う救うN3🔊☆ Lưu vào danh sáchすくうNghĩa—Hán tự trong từ này救Câu ví dụ神だけがあなたを救える。Nothing but God can save you.その犬は少女の命を救った。The dog saved the girl's life.Từ liên quan救い救援救急救急車救急箱救済救出救助