Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/根拠根拠N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこんきょNghĩa—Hán tự trong từ này根拠Câu ví dụその噂は全く根拠がなかった。The rumor was completely without foundation.Từ liên quanに依る依る急遽拠点準拠証拠占拠本拠