Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/骨骨N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこつNghĩa—Hán tự trong từ này骨Câu ví dụ彼女は金もうけのこつを知っている。She knows the art of making money.Từ liên quan洋杯遺骨骸骨拳骨骨骨格骨子骨髄