Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国内国内🔊☆ Lưu vào danh sáchこくないNghĩa—Hán tự trong từ này国内Câu ví dụアメリカへ行くくらいなら、国内にいるほうがましだ。You might as well stay at home as go to America.Ngữ pháp liên quanNoun / plain form + に飽き足らずNoun + はおろかTừ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内