Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/国際国際N4🔊☆ Lưu vào danh sáchこくさいNghĩa—Hán tự trong từ này国際Câu ví dụ今月は国際貿易見本市が開かれている。We are having an international trade fair this month.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国