Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国旗国旗🔊☆ Lưu vào danh sáchこっきNghĩa—Hán tự trong từ này国旗Câu ví dụ合衆国の国旗は星条旗と呼ばれる。The national flag of the USA is called the Stars and Stripes.Từ liên quanアメリカ合衆国愛国異国一国英国王国開発途上国外国