Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国会議事堂国会議事堂🔊☆ Lưu vào danh sáchこっかいぎじどうNghĩa—Hán tự trong từ này国会議事堂Câu ví dụ銀行スキャンダルは国会議事堂をかけぬけました。A banking scandal is sweeping across Capitol Hill.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事