Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/香水香水N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうすいNghĩa—Hán tự trong từ này香水Câu ví dụ彼女はいつも香水のにおいがきつすぎる。She always wears too much scent.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水