Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/降り出す降り出すN4🔊☆ Lưu vào danh sáchふりだすNghĩa—Hán tự trong từ này降出Câu ví dụその上雨が降り出している。Besides, it's starting to rain.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出