Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/鉱物鉱物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうぶつNghĩa—Hán tự trong từ này鉱物Câu ví dụオーストラリアは鉱物が豊富だ。Australia is abundant in minerals.Từ liên quanと言うもの安物異物遺失物遺物一人物汚物化合物