Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/講義講義N4🔊☆ Lưu vào danh sáchこうぎNghĩa—Hán tự trong từ này講義Câu ví dụその講義へ来た人はほとんどいなかった。Few people came to the lecture.Từ liên quan白耳義意義一義疑義義援金義兄義姉義歯