Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/講演講演N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこうえんNghĩa—Hán tự trong từ này講演Câu ví dụ今夜の講演は誰ですか。Who is going to speak tonight?Từ liên quan演じる演ずる演歌演技演芸演劇演算演習