Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/綱綱N2🔊☆ Lưu vào danh sáchつなNghĩa—Hán tự trong từ này綱Câu ví dụ綱は張りすぎて切れた。The rope broke under the strain.Từ liên quan横綱綱引き綱紀綱渡り綱領手綱要綱大綱