Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/構内構内🔊☆ Lưu vào danh sáchこうないNghĩa—Hán tự trong từ này構内Câu ví dụ構内で昨日彼女に会ったよ。I met her on campus yesterday.Từ liên quanその内案内以内域内屋内家内学内管内