Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/構える構えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかまえるNghĩa—Hán tự trong từ này構Câu ví dụ彼はジャマイカに住居を構えた。He took up residence in Jamaica.Từ liên quan遺構機構虚構結構構う構図構成構想