Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/孝行孝行N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこうこうNghĩa—Hán tự trong từ này孝行Câu ví dụ孝行したいときに親はなし。When one would be filial, one's parents are gone.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士親孝行親不孝不孝