Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/口出し口出し🔊☆ Lưu vào danh sáchくちだしNghĩa—Hán tự trong từ này口出Câu ví dụ他人のことには口出ししないよう彼に伝えてくれ。Tell him to mind his own business.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出