Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/公立公立N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうりつNghĩa—Hán tự trong từ này公立Câu ví dụその当時、どこの公立の学校にもネイティブの英語の先生などいませんでした。At the time there were no native English speakers teaching in any public school.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人