Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/公団公団N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうだんNghĩa—Hán tự trong từ này公団Câu ví dụ公団は建設計画の入札を募集した。The corporation invited bids for the construction project.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人