Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/公言公言🔊☆ Lưu vào danh sáchこうげんNghĩa—Hán tự trong từ này公言Câu ví dụ彼はそのことについて何も知らないと公言した。He professed to know nothing about it.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人