Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/公共料金公共料金🔊☆ Lưu vào danh sáchこうきょうりょうきんNghĩa—Hán tự trong từ này公共料金Câu ví dụ4月から公共料金が値上げになる。Public utility charges will go up next April.Từ liên quan蒲公英官公庁君公公安公営公益公益法人