Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交通事故交通事故🔊☆ Lưu vào danh sáchこうつうじこNghĩa—Hán tự trong từ này交通事故Câu ví dụ彼は交通事故に遭った。He met with a traffic accident.Từ liên quanお大事に事があることが出来る事になる事によって悪事何事家事