Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/碁碁N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごNghĩa—Hán tự trong từ này碁Câu ví dụ碁を打つことが一番の気晴らしだ。Playing go is my favorite pastime.Từ liên quan囲碁碁盤