Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/御免なさい御免なさいN3🔊☆ Lưu vào danh sáchごめんなさいNghĩa—Hán tự trong từ này御免Câu ví dụお話し中、ごめんなさい。Excuse me for interrupting you.Từ liên quan運転免許減免御免ごめん下さい赦免罷免免疫免許