Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/娯楽娯楽N2🔊☆ Lưu vào danh sáchごらくNghĩa—Hán tự trong từ này娯楽Câu ví dụあなたのお好きな娯楽は何ですか。What's your favourite pastime?Từ liên quanファン倶楽部安楽死音楽雅楽快楽楽楽しい楽しみ