Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/湖水湖水🔊☆ Lưu vào danh sáchこすいNghĩa—Hán tự trong từ này湖水Câu ví dụこの手紙を書き終えたら、あの山の2マイルほど先の湖水にご案内しましょう。When I have finished writing the letter, I will take you to the lake about two miles beyond the hill.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水