Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言い方言い方🔊☆ Lưu vào danh sáchいいかたNghĩa—Hán tự trong từ này言方Câu ví dụ私はそのような言い方をしたことが恥ずかしく思っている。I was ashamed of having said so.Ngữ pháp liên quanNoun + めかすTừ liên quanあの方此方其方何方も何方でもやり方一方一方通行