Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/減らす減らすN3🔊☆ Lưu vào danh sáchへらすNghĩa—Hán tự trong từ này減Câu ví dụジョギングでもして体重を減らすようにしなさい。Try to lose weight by jogging.Từ liên quan加減軽減激減減る減価償却減額減産減収