Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/原料原料N2🔊☆ Lưu vào danh sáchげんりょうNghĩa—Hán tự trong từ này原料Câu ví dụ日本はいろんな原料に乏しい。Japan is lacking in raw materials.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形