Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/原本原本🔊☆ Lưu vào danh sáchげんぽんNghĩa—Hán tự trong từ này原本Câu ví dụその写しは原本と合っている。The copy agrees with the original.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形