Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/原典原典N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんてんNghĩa—Hán tự trong từ này原典Câu ví dụその翻訳は原典に忠実だ。The translation is true to the original.Từ liên quan瑞典拉丁ラテン語古典古典的祭典事典式典