Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/原子核原子核🔊☆ Lưu vào danh sáchげんしかくNghĩa—Hán tự trong từ này原子核Câu ví dụ原子核には大量のエネルギーが封じ込められている。A great deal of energy is locked up in the nucleus.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形