Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/原子原子N1🔊☆ Lưu vào danh sáchげんしNghĩa—Hán tự trong từ này原子Câu ví dụ鉄の原子番号は26です。The atomic number of iron is 26.Từ liên quan原原っぱ原案原因原画原義原型原形