Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遣り通す遣り通すN1🔊☆ Lưu vào danh sáchやりとおすNghĩa—Hán tự trong từ này遣通Câu ví dụ君は計画を遣り通さなければならない。You must go through with your plan.Từ liên quanデータ通信一通一通り一方通行開通貫き通す貫通共通