Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/やり遂げるやり遂げるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchやりとげるNghĩa—Hán tự trong từ này遂Câu ví dụ私は、その仕事をやり遂げるでしょう。I will carry through the work.Ngữ pháp liên quanV-たら / V dict + が最後ひとたび + V + (ば / と / たら)Từ liên quan完遂遂げる遂に遂行成し遂げる未遂