Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/謙遜謙遜N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけんそんNghĩa—Hán tự trong từ này謙遜Câu ví dụ彼の謙遜さは賞賛に値する。His modesty is worth respecting.Từ liên quan謙虚謙る