Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/謙虚謙虚N2🔊☆ Lưu vào danh sáchけんきょNghĩa—Hán tự trong từ này謙虚Câu ví dụクリスはとても魅力的だし、お金も持っています。でも、少しばかり謙虚さが足りません。Chris is very attractive and wealthy, but not very modest.Từ liên quan虚栄虚偽虚空虚構虚弱虚心虚無空